flatiron
Danh từ
- Một bàn ủi đơn giản (để ép đồ giặt) được đun nóng trên bếp.A simple iron (for pressing laundry) which is heated on a stove.Từ đồng nghĩa:straightener
- Một cặp kẹp kim loại có tấm gốm nung nóng dùng để duỗi tóc.A pair of metal tongs with heated ceramic plates used for straightening hair.Từ đồng nghĩa:straightener
- (đặc biệt đề cập đến hình dạng của tòa nhà) một tứ giác có hai cạnh song song, một trong số đó rất ngắn và các cạnh không song song dài hơn một trong hai cạnh song song.(especially referring to the shape of a building) a quadrilateral with two parallel sides, one of which is very short, and whose non-parallel sides are longer than either parallel side.Từ đồng nghĩa:straightener
- (địa mạo) Một dạng địa hình hình tam giác dốc đứng được tạo ra bởi sự xói mòn khác biệt của lớp đá chống xói mòn nằm sâu bên trên các địa tầng mềm hơn.(geomorphology) A steeply sloping triangular landform created by the differential erosion of a steeply dipping, erosion-resistant layer of rock overlying softer strata.Từ đồng nghĩa:straightener
Tính từ
- Có hình dạng phẳng.Having a flatiron shape.a flatiron buildingmột tòa nhà bằng phẳng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flatiron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish