flatulate
/ˈflætjʊleɪt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "flatulate". Phiên âm /ˈflætjʊleɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "flatulate" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flatulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish