fleeceable
tính từ
- Có thể xén lông được (cừu).
- Có thể lấy tiền được.
Tính từ
- có thể được lông cừu; ngây thơ và cả tinable to be fleeced; naive and gullible
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fleeceable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish