flex

/ˈflɛks/
danh từ
  • Dây mềm.
động từ
  • Làm cong, uốn cong.
  • Cong lại; gập lại (cánh tay).
Danh từ
  1. (Không đếm được) Mềm dẻo, mềm dẻo.
    (uncountable) Flexibility, pliancy.
  2. (đếm được) Hành động uốn cong.
    (countable) An act of flexing.
  3. (không đếm được, chủ yếu là Anh, Ireland) Bất kỳ hệ thống dây điện cách điện linh hoạt nào.
    (uncountable, chiefly UK, Ireland) Any flexible insulated electrical wiring.
  4. (đếm được) Dây điện mềm cách điện.
    (countable) A flexible insulated electrical cord.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, chủ yếu là vật lý hoặc cơ sinh học) Bẻ cong cái gì đó.
    (transitive, chiefly physics or biomechanics) To bend something.
    The board flexes as you step on it.
    Bảng uốn cong khi bạn bước lên nó.
  2. (thông tục) Uốn cong một khớp xương nhiều lần.
    (transitive) To repeatedly bend one of one's joints.
  3. (Động) Di chuyển một phần cơ thể bằng cơ bắp.
    (transitive) To move part of the body using one's muscles.
  4. (nội động từ) Siết chặt các cơ để thể hiện kích thước hoặc sức mạnh.
    (intransitive) To tighten the muscles for display of size or strength.
🎬 Nghe “flex” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish