fleshy

/ˈflɛʃi/
tính từ
  • béo; có nhiều thịt, nạc
  • như thịt
  • nhiều thịt, nhiều cùi
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, hoặc giống như thịt.
    Of, related to, or resembling flesh.
  2. (của một người) Có nhiều thịt; đầy đặn.
    (of a person) Having considerable flesh; plump.
  3. (rượu vang) Đậm đà và mịn màng, có kết cấu hoặc độ đậm đặc.
    (wine) Rich and smooth, with significant body or texture.
    a fleshy wine
    rượu thịt
🎬 Nghe “fleshy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish