fleshy
/ˈflɛʃi/tính từ
- béo; có nhiều thịt, nạc
- như thịt
- nhiều thịt, nhiều cùi
Tính từ
- Của, liên quan đến, hoặc giống như thịt.Of, related to, or resembling flesh.
- (của một người) Có nhiều thịt; đầy đặn.(of a person) Having considerable flesh; plump.
- (rượu vang) Đậm đà và mịn màng, có kết cấu hoặc độ đậm đặc.(wine) Rich and smooth, with significant body or texture.a fleshy winerượu thịt
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fleshy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish