flesher

/ˈflɛʃər/
danh từ
  • Đồ tể.
Danh từ
  1. Người loại bỏ thịt khỏi da trong quá trình làm da.
    A person who removes the flesh from the skin during the making of leather.
  2. Dụng cụ dùng để loại bỏ thịt khỏi da trong quá trình sản xuất da.
    A tool used to remove the flesh from the skin during the making of leather.
    Từ đồng nghĩa:scraper
  3. (Scotland) Người bán thịt.
    (Scotland) A butcher.
🎬 Nghe “flesher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish