flesher
/ˈflɛʃər/danh từ
- Đồ tể.
Danh từ
- Người loại bỏ thịt khỏi da trong quá trình làm da.A person who removes the flesh from the skin during the making of leather.
- Dụng cụ dùng để loại bỏ thịt khỏi da trong quá trình sản xuất da.A tool used to remove the flesh from the skin during the making of leather.Từ đồng nghĩa:scraper
- (Scotland) Người bán thịt.(Scotland) A butcher.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flesher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish