flense

/ˈflen(t)s/
động từ
  • Chặt khúc (cá voi) ((cũng) flinch).
Động từ
  1. Lột bỏ mỡ hoặc da, chẳng hạn như từ cá voi, hải cẩu, v.v.
    To strip the blubber or skin from, as from a whale, seal, etc.
    Từ đồng nghĩa:flayfleeceskin
🎬 Nghe “flense” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish