flexibility
/ˈflɛksəbəl/- tính uốn được, tính đàn hồi
Danh từ
- Phẩm chất của sự linh hoạt, dù là về mặt vật lý hay ẩn dụ.The quality of being flexible, whether physically or metaphorically.
- Chất lượng của việc có các lựa chọn.The quality of having options.I had some flexibility in terms of whether to stay in a hotel or in a bed-and-breakfast.Tôi có thể linh hoạt trong việc nên ở khách sạn hay ở nhà nghỉ chỉ phục vụ bữa sáng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flexibility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish