flick

/ˈflɪk/
danh từ
  • Cú đánh nhẹ, cái đập nhẹ, cái gõ nhẹ, cái giật, cái nảy, cái búng.
  • Tiếng tách tách.
  • Phim chiếu bóng.
  • (từ lóng) buổi chiếu phim.
động từ
  • Đánh nhẹ, vụt nhẹ, gõ nhẹ, búng.
  • phủi (bụi... ).
Danh từ
  1. Một chuyển động ngắn, nhanh, đặc biệt là quét, quét hoặc lật.
    A short, quick movement, especially a brush, sweep, or flip.
    He removed the speck of dust with a flick of his finger.
    Anh ta loại bỏ hạt bụi bằng một cú búng tay.
    Từ đồng nghĩa:fillipthe picture
  2. (thông tục) Phim điện ảnh, phim điện ảnh; (ở số nhiều, thường đứng trước "the") rạp chiếu phim, rạp chiếu phim.
    (informal) A motion picture, movie, film; (in plural, usually preceded by "the") movie theater, cinema.
    My all-time favorite flick is "Gone with the Wind."
    Bộ phim yêu thích nhất mọi thời đại của tôi là "Cuốn theo chiều gió".
    Từ đồng nghĩa:fillipthe picture
  3. (đấu kiếm) Một đường cắt tiếp đất bằng mũi nhọn, thường liên quan đến việc dùng roi ở phần yếu của lưỡi kiếm để tấn công vào mục tiêu bị che giấu.
    (fencing) A cut that lands with the point, often involving a whip of the foible of the blade to strike at a concealed target.
    Từ đồng nghĩa:fillipthe picture
  4. (quần vợt) Cú vô lê mạnh dưới cánh tay.
    (tennis) A powerful underarm volley shot.
    Từ đồng nghĩa:fillipthe picture
Động từ
  1. Di chuyển hoặc đánh (thứ gì đó) bằng chuyển động ngắn và nhanh.
    To move or hit (something) with a short, quick motion.
    flick one's hair
    vuốt tóc
  2. Đi qua nhanh chóng, để không được nhận thức rõ ràng.
    To pass by rapidly, so as not to be perceived clearly.
    Near-synonym: flit
    Gần đồng nghĩa: flit
    Từ đồng nghĩa:flit
🎬 Nghe “flick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish