flick
/ˈflɪk/danh từ
- Cú đánh nhẹ, cái đập nhẹ, cái gõ nhẹ, cái giật, cái nảy, cái búng.
- Tiếng tách tách.
- Phim chiếu bóng.
- (từ lóng) buổi chiếu phim.
động từ
- Đánh nhẹ, vụt nhẹ, gõ nhẹ, búng.
- phủi (bụi... ).
Danh từ
- Một chuyển động ngắn, nhanh, đặc biệt là quét, quét hoặc lật.A short, quick movement, especially a brush, sweep, or flip.He removed the speck of dust with a flick of his finger.Anh ta loại bỏ hạt bụi bằng một cú búng tay.
- (thông tục) Phim điện ảnh, phim điện ảnh; (ở số nhiều, thường đứng trước "the") rạp chiếu phim, rạp chiếu phim.(informal) A motion picture, movie, film; (in plural, usually preceded by "the") movie theater, cinema.My all-time favorite flick is "Gone with the Wind."Bộ phim yêu thích nhất mọi thời đại của tôi là "Cuốn theo chiều gió".
- (đấu kiếm) Một đường cắt tiếp đất bằng mũi nhọn, thường liên quan đến việc dùng roi ở phần yếu của lưỡi kiếm để tấn công vào mục tiêu bị che giấu.(fencing) A cut that lands with the point, often involving a whip of the foible of the blade to strike at a concealed target.
- (quần vợt) Cú vô lê mạnh dưới cánh tay.(tennis) A powerful underarm volley shot.
Động từ
- Di chuyển hoặc đánh (thứ gì đó) bằng chuyển động ngắn và nhanh.To move or hit (something) with a short, quick motion.flick one's hairvuốt tóc
- Đi qua nhanh chóng, để không được nhận thức rõ ràng.To pass by rapidly, so as not to be perceived clearly.Near-synonym: flitGần đồng nghĩa: flitTừ đồng nghĩa:flit
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish