flexes
/ˈflɛks/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của flex
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự linh hoạtthird-person singular simple present indicative of flex
Danh từ
- số nhiều của flexplural of flex
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flexes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish