flightiness

/ˈflaɪti/
danh từ
  • Tính hay thay đổi, tính đồng bóng.
  • Tính bông lông, tính phù phiếm.
  • Tính gàn, tính dở hơi.
Danh từ
  1. Chất lượng của việc bay.
    The quality of being flighty.
🎬 Nghe “flightiness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish