flighty

/ˈflaɪti/
tính từ
  • hay thay đổi, đồng bóng
  • bông lông, phù phiếm
  • gàn, dở hơi
Tính từ
  1. Đưa ra những ý tưởng hoặc hành động không có kế hoạch và ngớ ngẩn.
    Given to unplanned and silly ideas or actions.
  2. (của một con chim) Bay dễ dàng hoặc thường xuyên.
    (of a bird) That flies easily or often.
  3. (ngày) Swift.
    (dated) Swift.
🎬 Nghe “flighty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish