flinch

/ˈflɪntʃ/
động từ
  • Flench.
  • Chùn bước, nao núng.
  • Do dự, lưỡng lự, ngần ngại.
Danh từ
  1. Một phản xạ giật giật đi.
    A reflexive jerking away.
    My eye doctor hates the flinch I have every time he tries to get near my eyes.
    Bác sĩ nhãn khoa của tôi ghét sự nao núng của tôi mỗi khi anh ấy cố gắng đến gần mắt tôi.
  2. (croquet) Sự trượt chân khỏi quả bóng khi cố gắng thực hiện một cú croquet chặt.
    (croquet) The slipping of the foot from a ball, when attempting to give a tight croquet.
Động từ
  1. (nội động) Thực hiện một chuyển động đột ngột, không chủ ý để đáp lại một kích thích (thường là tiêu cực); co rúm người lại; để tẩy trắng.
    (intransitive) To make a sudden, involuntary movement in response to a (usually negative) stimulus; to cringe; to blench.
    Từ đồng nghĩa:cowerrecoil
  2. Né tránh (một câu hỏi), trốn tránh một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ khó chịu
    To dodge (a question), to avoid an unpleasant task or duty
  3. (croquet) Để chân trượt khỏi quả bóng khi cố gắng thực hiện một cú croquet chặt.
    (croquet) To let the foot slip from a ball, when attempting to give a tight croquet.
  4. Hình thức thay thế của flense.
    Alternative form of flense.
🎬 Nghe “flinch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish