flip through
/flɪp θru/Động từ
- Từ đồng nghĩa với thumb (“lật các trang sách để đọc lướt qua”).Synonym of thumb (“to turn the pages of (a book) in order to read it cursorily”).Từ đồng nghĩa:thumb
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flip through” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish