flog
/ˈflɑːg/động từ
- Quần quật.
- Đánh thắng.
- Bán.
- Quăng đi quăng lại (cấp cứu).
Động từ
- (thông tục) Đánh roi, đánh đòn như một sự trừng phạt.(transitive) To whip or scourge as punishment.
- (thông tục) Dùng cái gì đó đến mức cực đoan; để lạm dụng.(transitive) To use something to extreme; to abuse.
- (chuyển tiếp, tiếng Anh, tiếng lóng) Bán.(transitive, UK, slang) To sell.
- (chuyển tiếp, Australia, New Zealand) Ăn trộm cái gì đó.(transitive, Australia, New Zealand) To steal something.
Danh từ
- (Úc, thân mật, xúc phạm) Người đáng khinh, thường kiêu ngạo; một kẻ khốn nạn.(Australia, informal, derogatory) A contemptible, often arrogant person; a wanker.
- (Tiếng lóng trên Internet) Một blog được thiết kế trông có vẻ chân thực nhưng thực tế được phát triển như một phần của chiến lược tiếp thị thương mại nhằm quảng bá một số sản phẩm hoặc dịch vụ.(Internet slang) A weblog designed to look authentic, but actually developed as part of a commercial marketing strategy to promote some product or service.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flog” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish