flogging
/ˈflɑːg/danh từ
- Sự đánh bằng roi, sự quất bằng roi.
- Trận đòn (bằng roi vọt).
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của flog.
Danh từ
- Thực hiện hình phạt bằng cách đánh đòn hoặc đánh đòn.Infliction of punishment by dealing blows or whipping.What lawbreakers like that need is a good flogging. Do that and watch the crime rate plummet.Những kẻ vi phạm pháp luật như thế cần một đòn roi thích đáng. Làm điều đó và xem tỷ lệ tội phạm giảm mạnh.
Tính từ
- (Úc, thông tục, uyển ngữ) Lời thề "chết tiệt" như một sự tăng cường.(Australia, colloquial, euphemistic) A minced oath of "fucking" as an intensifier.Will you get out of the flogging bathroom? We're already running late.Bạn sẽ ra khỏi phòng tắm đang tắm rửa chứ? Chúng ta sắp muộn mất rồi.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của flogpresent participle and gerund of flog
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flogging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish