floor model
/flɔr ˈmɑdəl/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "floor model". Phiên âm /flɔr ˈmɑdəl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "floor model" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “floor model” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish