flotilla

/floʊˈtɪlə/
danh từ
  • Đội tàu nhỏ.
Danh từ
  1. (hàng hải) Một đội tàu chiến nhỏ (thường cùng loại), hoặc một đội tàu nhỏ.
    (nautical) A small fleet of warships (usually of the same class), or a fleet of small ships.
    Toward the horizon a flotilla of fishing-boats showed immutable, pink-lacquered by the evening sun.
    Phía chân trời, một đội thuyền đánh cá hiện ra bất biến, sơn màu hồng trong ánh nắng chiều.
  2. (bằng cách mở rộng) Một nhóm nhỏ sự vật hoặc con người
    (by extension) A small group of things or people
  3. (máy tự động di động) Một tàu vũ trụ được tạo thành từ một hoặc nhiều tàu vũ trụ thừa cân ổn định lẫn nhau ở trung tâm được bao bọc bởi các tàu vũ trụ hạng nhẹ, hạng trung hoặc hạng nặng nhằm ngăn chặn sự hình thành của những quả trứng hủy diệt.
    (cellular automata) A spaceship made of one or more central mutually stabilizing overweight spaceships flanked by lightweight, middleweight, or heavyweight spaceships that prevent the formation of destructive eggs.
🎬 Nghe “flotilla” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish