flounce
/ˈflaʊns/danh từ
- Sự đi hối hả.
- Sự khoa tay múa chân.
- Đường viền ren (ở váy phụ nữ).
động từ
- Đi hối hả.
- Khoa tay múa chân.
- Viền đường ren (vào váy phụ nữ).
Động từ
- Di chuyển một cách bồng bềnh, cường điệu.To move in a bouncy, exaggerated manner.
- Ra đi một cách đầy kịch tính, kiêu kỳ để thu hút sự chú ý về phía mình.To depart in a dramatic, haughty way that draws attention to oneself.After failing to win the leadership election, he flounced dramatically.Sau khi thất bại trong cuộc bầu cử lãnh đạo, ông đã thất bại thảm hại.
- (cổ) Lúng túng; để thực hiện các chuyển động co cứng.(archaic) To flounder; to make spastic motions.
- (may vá) Trang trí bằng ren.(sewing) To decorate with a flounce.
Danh từ
- (may vá) Một dải vật liệu trang trí, thường có nếp gấp, gắn dọc theo một cạnh; một sự xù lông.(sewing) A strip of decorative material, usually pleated, attached along one edge; a ruffle.
- Hành động tung hứng; một sự ra đi đầy kịch tính.The act of flouncing; a dramatic departure.
- Một hàng nếp gấp, nếp da hoặc gai trên nửa dương vật của một con rắn.A row of corrugations, skin folds, or spines, on the hemipenis of a snake.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flounce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish