flout

/ˈflaʊt/
danh từ
  • Hành động miệt thị; lời nói miệt thị; lời lăng nhục.
  • Sự chế giễu; lời chế giễu, lời chê bai.
động từ
  • Coi thường, miệt thị; lăng nhục.
  • Chế giễu, chế nhạo.
Động từ
  1. (ngoại động) Thể hiện sự coi thường (luật pháp, quy tắc, v.v.) bằng lời nói hoặc hành động.
    (transitive) To express contempt for (laws, rules, etc.) by word or action.
    Từ đồng nghĩa:fleerjeerfloutgirdjibe
  2. (nghĩa bóng, cổ xưa) Khinh bỉ.
    (transitive, archaic) To scorn.
Danh từ
  1. Hành động coi thường điều gì đó; vi phạm pháp luật.
    The act by which something is flouted; violation of a law.
  2. Một sự nhạo báng hoặc xúc phạm.
    A mockery or insult.
🎬 Nghe “flout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish