flout
/ˈflaʊt/danh từ
- Hành động miệt thị; lời nói miệt thị; lời lăng nhục.
- Sự chế giễu; lời chế giễu, lời chê bai.
động từ
- Coi thường, miệt thị; lăng nhục.
- Chế giễu, chế nhạo.
Động từ
- (ngoại động) Thể hiện sự coi thường (luật pháp, quy tắc, v.v.) bằng lời nói hoặc hành động.(transitive) To express contempt for (laws, rules, etc.) by word or action.
- (nghĩa bóng, cổ xưa) Khinh bỉ.(transitive, archaic) To scorn.
Danh từ
- Hành động coi thường điều gì đó; vi phạm pháp luật.The act by which something is flouted; violation of a law.
- Một sự nhạo báng hoặc xúc phạm.A mockery or insult.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish