flowy

/ˈfləʊi/
Tính từ
  1. chảy; có khả năng chảy.
    Flowing; able to flow.
    Từ đồng nghĩa:fluxiveliquid
🎬 Nghe “flowy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish