liquid
/ˈlɪkwəd/- chất lỏng
- rotating l. chất lỏng quay
Danh từ
- (hóa học vật lý) Một chất chảy và không có hình dạng, chẳng hạn như nước; một chất trong đó các phân tử, tuy không có xu hướng tách ra khỏi nhau như chất khí, nhưng lại dễ dàng thay đổi vị trí tương đối của chúng và do đó không giữ được hình dạng xác định, ngoại trừ hình dạng được xác định bởi vật chứa; một chất lỏng không đàn hồi.(physical chemistry) A substance that is flowing, and keeping no shape, such as water; a substance of which the molecules, while not tending to separate from one another like those of a gas, readily change their relative position, and which therefore retains no definite shape, except that determined by the containing receptacle; an inelastic fluid.A liquid can freeze to become a solid or evaporate into a gas.Một chất lỏng có thể đóng băng để trở thành chất rắn hoặc bay hơi thành chất khí.
- (ngữ âm) Bất kỳ loại phụ âm nào bao gồm l và r.(phonetics) Any of a class of consonant sounds that includes l and r.
Tính từ
- (Hóa lý) Chảy tự do như nước; dịch; không rắn và không khí; gồm các hạt chuyển động tự do với nhau dưới áp suất nhỏ nhất.(physical chemistry) Flowing freely like water; fluid; not solid and not gaseous; composed of particles that move freely among each other on the slightest pressure.liquid nitrogennitơ lỏng
- (tài chính, tài sản) Dễ dàng bán hoặc thanh lý mà không mất giá trị.(finance, of an asset) Easily sold or disposed of without losing value.
- (tài chính, của thị trường) Có đủ hoạt động giao dịch để mua hoặc bán dễ dàng.(finance, of a market) Having sufficient trading activity to make buying or selling easy.
- Chảy hoặc phát ra âm thanh mượt mà hoặc không có sự chuyển đổi đột ngột hoặc âm sắc gay gắt.Flowing or sounding smoothly or without abrupt transitions or harsh tones.a liquid melodygiai điệu lỏng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “liquid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish