flubber
Danh từ
- Một loại polyme cao su được hình thành bằng cách liên kết ngang giữa rượu polyvinyl với hợp chất boron, được sử dụng làm đồ chơi hoặc để thể hiện các tính chất vật lý.A rubbery polymer formed by cross-linking of polyvinyl alcohol with a boron compound, used as a plaything or to demonstrate physical properties.Từ đồng nghĩa:slime
- Một người thất bại; người ngu ngốc, người mắc lỗi khi nói.One who flubs; a goof, a person who makes errors while speaking.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flubber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish