fluffy

/ˈflʌfi/
tính từ
  • Như nùi bông.
  • Có lông tơ, phủ lông tơ.
  • Mịn mượt.
Tính từ
  1. Được bao phủ bởi lông tơ.
    Covered with fluff.
    Fluffy bunny rabbits are really nice to stroke.
    Những chú thỏ bông mềm mại thực sự rất dễ vuốt ve.
    Từ đồng nghĩa:puffybushyfuzzy
  2. Ánh sáng; mềm mại; thoáng đãng.
    Light; soft; airy.
    I like my scrambled eggs to be light and fluffy in texture.
    Tôi thích món trứng bác của mình có kết cấu nhẹ và mịn.
    Từ đồng nghĩa:puffybushyfuzzy
  3. (Thông tục) Ấm áp và dễ chịu.
    (colloquial) Warm and comforting.
    Being in love with my boyfriend gives me a fluffy feeling inside.
    Yêu bạn trai mang lại cho tôi cảm giác bồng bềnh trong lòng.
    Từ đồng nghĩa:puffybushyfuzzy
  4. (thông tục) Không được xác định hoặc giải thích rõ ràng; mờ nhạt.
    (colloquial) Not clearly defined or explained; fuzzy.
    Từ đồng nghĩa:puffybushyfuzzy
Danh từ
  1. (thông tục) Người hoặc vật gì đó có kết cấu mềm mại.
    (informal) Someone or something that has a fluffy texture.
  2. (thông tục, xúc phạm) Người hời hợt, thiếu chiều sâu hoặc nghiêm túc.
    (informal, derogatory) A person who is superficial, who lacks depth or seriousness.
  3. (New Zealand) Babycino (đồ uống có bọt từ sữa).
    (New Zealand) A babycino (frothy milk drink).
🎬 Nghe “fluffy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish