fluffy
/ˈflʌfi/tính từ
- Như nùi bông.
- Có lông tơ, phủ lông tơ.
- Mịn mượt.
Tính từ
- Được bao phủ bởi lông tơ.Covered with fluff.Fluffy bunny rabbits are really nice to stroke.Những chú thỏ bông mềm mại thực sự rất dễ vuốt ve.
- Ánh sáng; mềm mại; thoáng đãng.Light; soft; airy.I like my scrambled eggs to be light and fluffy in texture.Tôi thích món trứng bác của mình có kết cấu nhẹ và mịn.
- (Thông tục) Ấm áp và dễ chịu.(colloquial) Warm and comforting.Being in love with my boyfriend gives me a fluffy feeling inside.Yêu bạn trai mang lại cho tôi cảm giác bồng bềnh trong lòng.
- (thông tục) Không được xác định hoặc giải thích rõ ràng; mờ nhạt.(colloquial) Not clearly defined or explained; fuzzy.
Danh từ
- (thông tục) Người hoặc vật gì đó có kết cấu mềm mại.(informal) Someone or something that has a fluffy texture.
- (thông tục, xúc phạm) Người hời hợt, thiếu chiều sâu hoặc nghiêm túc.(informal, derogatory) A person who is superficial, who lacks depth or seriousness.
- (New Zealand) Babycino (đồ uống có bọt từ sữa).(New Zealand) A babycino (frothy milk drink).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fluffy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish