fluff

/ˈflʌf/
động từ
  • Làm (mặt trái da) cho mịn những đám nùi bông.
  • , (từ lóng) không thuộc vở.
  • , (từ lóng) đọc sai.
🎬 Nghe “fluff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish