flyblown

/ˈflaɪˌbloʊn/
Tính từ
  1. bị nhiễm ruồi
    contaminated with flyblows
  2. bị vấy bẩn
    tainted
  3. bẩn thỉu, bẩn thỉu
    sordid, squalid
🎬 Nghe “flyblown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish