flyblown
/ˈflaɪˌbloʊn/Tính từ
- bị nhiễm ruồicontaminated with flyblows
- bị vấy bẩntainted
- bẩn thỉu, bẩn thỉusordid, squalid
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flyblown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish