flyover

/ˈflaɪˌoʊvɚ/
Danh từ
  1. (US) Chuyến bay tầm thấp, đặc biệt là của máy bay quân sự, mang tính chất nghi lễ; một chiếc flypast (Anh).
    (US) A low-level flight, especially of military aircraft, of a ceremonial nature; a flypast (British).
  2. (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, Philippines) Đường bộ hoặc đường sắt chạy qua đường khác, cho phép các tuyến đường đi qua mà không bị gián đoạn.
    (UK, Ireland, Commonwealth, Philippines) A road or railway that passes over another, allowing routes to cross without interruption.
    Từ đồng nghĩa:overpass
  3. (US) Cầu vượt cao tầng được xây dựng phía trên làn đường cầu vượt chính.
    (US) A high-level overpass built above main overpass lanes.
  4. (Mỹ, không chính thức, thuộc tính) Trung Mỹ, châu Mỹ không ven biển.
    (US, informal, attributive) Middle America, noncoastal America.
🎬 Nghe “flyover” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish