flyover
/ˈflaɪˌoʊvɚ/Danh từ
- (US) Chuyến bay tầm thấp, đặc biệt là của máy bay quân sự, mang tính chất nghi lễ; một chiếc flypast (Anh).(US) A low-level flight, especially of military aircraft, of a ceremonial nature; a flypast (British).
- (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, Philippines) Đường bộ hoặc đường sắt chạy qua đường khác, cho phép các tuyến đường đi qua mà không bị gián đoạn.(UK, Ireland, Commonwealth, Philippines) A road or railway that passes over another, allowing routes to cross without interruption.Từ đồng nghĩa:overpass
- (US) Cầu vượt cao tầng được xây dựng phía trên làn đường cầu vượt chính.(US) A high-level overpass built above main overpass lanes.
- (Mỹ, không chính thức, thuộc tính) Trung Mỹ, châu Mỹ không ven biển.(US, informal, attributive) Middle America, noncoastal America.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flyover” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish