folkway

/ˈfōk-ˌwā/
Danh từ
  1. (thường ở số nhiều) Niềm tin hoặc phong tục chung của các thành viên trong một nền văn hóa hoặc xã hội.
    (often in the plural) A belief or custom common to members of a culture or society.
🎬 Nghe “folkway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish