footballer
/ˈfʊtˌbɑːlɚ/danh từ
- Cầu thủ bóng đá.
Danh từ
- (bóng đá, Anh) Người chơi bóng đá hiệp hội.(soccer, UK) One who plays association football.
- (Úc) Bất kỳ loài cá nào thuộc phân họ kyphosid Microcanthinae.(Australia) Any fish in the kyphosid subfamily Microcanthinae.
- (Bóng đá Mỹ, hiếm, bị cấm) Người chơi bóng đá Mỹ.(American football, rare, proscribed) One who plays American football.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “footballer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish