footballer

/ˈfʊtˌbɑːlɚ/
danh từ
  • Cầu thủ bóng đá.
Danh từ
  1. (bóng đá, Anh) Người chơi bóng đá hiệp hội.
    (soccer, UK) One who plays association football.
    Từ đồng nghĩa:football playersoccer player
  2. (Úc) Bất kỳ loài cá nào thuộc phân họ kyphosid Microcanthinae.
    (Australia) Any fish in the kyphosid subfamily Microcanthinae.
    Từ đồng nghĩa:football playersoccer player
  3. (Bóng đá Mỹ, hiếm, bị cấm) Người chơi bóng đá Mỹ.
    (American football, rare, proscribed) One who plays American football.
    Từ đồng nghĩa:football playersoccer player
🎬 Nghe “footballer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish