foolish

/ˈfuːlɪʃ/
tính từ
  • Dại dột, ngu xuẩn, xuẩn ngốc ((cũng) fool).
Tính từ
  1. (của một người) Thiếu ý thức hoặc khả năng phán đoán như một đặc điểm chung; không khôn ngoan; ngốc nghếch.
    (of a person) Lacking good sense or judgement as a general trait; unwise; stupid.
  2. (của một hành động, quyết định, hệ thống, v.v.) Không dựa trên ý thức hoặc phán đoán tốt; như một kẻ ngốc sẽ làm hoặc kết luận.
    (of an action, decision, system, etc.) Not based on good sense or judgement; as a fool would do or conclude.
  3. Giống hoặc có đặc điểm của một kẻ ngốc.
    Resembling or characteristic of a fool.
🎬 Nghe “foolish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish