football
/ˈfʊtˌbɑːl/danh từ
- Quả bóng đá.
- Môn bóng đá.
Danh từ
- Một môn thể thao chơi bằng chân trong đó các đội cố gắng đưa bóng vào khung thành hoặc khu vực được đội kia bảo vệ.A sport played on foot in which teams attempt to get a ball into a goal or zone defended by the other team.Roman and medieval football matches were more violent than any modern type of football.Các trận đấu bóng đá thời La Mã và thời Trung cổ bạo lực hơn bất kỳ loại hình bóng đá hiện đại nào.
- (đếm được) Quả bóng được sử dụng trong bất kỳ trò chơi nào gọi là "bóng đá".(countable) The ball used in any game called "football".The player kicked the football.Cầu thủ đã đá bóng.
- (Anh, Châu Phi, Caribe, Nam Á, không đếm được) Hiệp hội bóng đá, còn gọi là bóng đá: một trò chơi trong đó hai đội mỗi đội tranh nhau đưa một quả bóng tròn vào khung thành của đội kia chủ yếu bằng cách đá bóng.(UK, Africa, Caribbean, South Asia, uncountable) Association football, also called soccer: a game in which two teams each contend to get a round ball into the other team's goal primarily by kicking the ball.Each team scored three goals when they played football.Mỗi đội ghi được ba bàn thắng khi họ chơi bóng đá.
- (Mỹ, không đếm được) Bóng đá Mỹ: một trận đấu diễn ra trên một sân dài 100 thước và rộng 53 1/3 thước, trong đó hai đội gồm 11 cầu thủ cố gắng đưa một quả bóng hình trứng đến cuối lãnh thổ của nhau.(US, uncountable) American football: a game played on a field 100 yards long and 53 1/3 yards wide in which two teams of 11 players attempt to get an ovoid ball to the end of each other's territory.Each team scored two touchdowns when they played football.Mỗi đội ghi được hai bàn thắng khi họ chơi bóng.
Động từ
- (Nội động từ, hiếm) Đi chơi bóng đá.(intransitive, rare) To play football.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “football” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish