footmark
/ˈfu̇t-ˌmärk/danh từ
- Vết chân, dấu chân.
Danh từ
- dấu chân (ấn tượng do bàn chân tạo ra)footprint (an impression made by a foot)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “footmark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish