footer

/ˈfʊtɚ/
danh từ
  • Môn bóng đá.
  • Chân trang.
Danh từ
  1. (cổ) Người đi bộ; người đi bộ
    (archaic) A footgoer; pedestrian
  2. (Máy tính) Dòng thông tin in ở cuối trang để xác định nội dung hoặc số trang. (So sánh chân trong in ấn.)
    (computing) A line of information printed at the bottom of a page to identify the contents or number pages. (Compare foot in printing.)
  3. (kết hợp) Thứ đo một số feet đã nêu ở một chiều nào đó.
    (in combination) Something that measures a stated number of feet in some dimension.
    The new boat is a six-footer.
    Chiếc thuyền mới có kích thước sáu chân.
  4. (kết hợp) Người có sở thích sử dụng một bàn chân nào đó.
    (in combination) Someone who has a preference for using a certain foot.
    a right-footer
    người thuận chân phải
Động từ
  1. (Ireland và Scotland, tiếng lóng) Can thiệp hoặc giết thời gian mà không đạt được điều gì có ý nghĩa.
    (Ireland and Scotland, slang) To meddle with or pass time without accomplishing anything meaningful.
🎬 Nghe “footer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish