footer
/ˈfʊtɚ/danh từ
- Môn bóng đá.
- Chân trang.
Danh từ
- (cổ) Người đi bộ; người đi bộ(archaic) A footgoer; pedestrian
- (Máy tính) Dòng thông tin in ở cuối trang để xác định nội dung hoặc số trang. (So sánh chân trong in ấn.)(computing) A line of information printed at the bottom of a page to identify the contents or number pages. (Compare foot in printing.)
- (kết hợp) Thứ đo một số feet đã nêu ở một chiều nào đó.(in combination) Something that measures a stated number of feet in some dimension.The new boat is a six-footer.Chiếc thuyền mới có kích thước sáu chân.
- (kết hợp) Người có sở thích sử dụng một bàn chân nào đó.(in combination) Someone who has a preference for using a certain foot.a right-footerngười thuận chân phải
Động từ
- (Ireland và Scotland, tiếng lóng) Can thiệp hoặc giết thời gian mà không đạt được điều gì có ý nghĩa.(Ireland and Scotland, slang) To meddle with or pass time without accomplishing anything meaningful.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “footer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish