foolhardy
/ˈfuːlˌhɑɚdi/tính từ
- Liều lĩnh một cách dại dột; liều mạng một cách vô ích; điên rồ.
Tính từ
- Được đánh dấu bằng sự liều lĩnh thiếu suy nghĩ và coi thường nguy hiểm; táo bạo phát ban; nóng nảy.Marked by unthinking recklessness with disregard for danger; boldly rash; hotheaded.
Danh từ
- Một người ngu ngốc.A person who is foolhardy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “foolhardy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish