footman

/ˈfʊtmən/
danh từ
  • Lính bộ binh.
  • Người hầu.
  • Cái kiềng.
Danh từ
  1. (cổ) Người lính đi bộ hành quân và chiến đấu; một người lính chân.
    (archaic) A soldier who marches and fights on foot; a foot soldier.
  2. Một người đàn ông đang chờ đợi; một người hầu nam có nhiệm vụ trông coi cửa, xe, bàn, v.v.
    A man in waiting; a male servant whose duties are to attend the door, the carriage, the table, etc.
  3. (sử học) Người hầu chạy trước xe của chủ.
    (historical) A servant who runs in front of his master's carriage.
  4. Một giá đỡ bằng kim loại có bốn chân, để giữ ấm mọi thứ trước khi đốt lửa.
    A metallic stand with four feet, for keeping anything warm before a fire.
🎬 Nghe “footman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish