footman
/ˈfʊtmən/danh từ
- Lính bộ binh.
- Người hầu.
- Cái kiềng.
Danh từ
- (cổ) Người lính đi bộ hành quân và chiến đấu; một người lính chân.(archaic) A soldier who marches and fights on foot; a foot soldier.
- Một người đàn ông đang chờ đợi; một người hầu nam có nhiệm vụ trông coi cửa, xe, bàn, v.v.A man in waiting; a male servant whose duties are to attend the door, the carriage, the table, etc.
- (sử học) Người hầu chạy trước xe của chủ.(historical) A servant who runs in front of his master's carriage.
- Một giá đỡ bằng kim loại có bốn chân, để giữ ấm mọi thứ trước khi đốt lửa.A metallic stand with four feet, for keeping anything warm before a fire.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “footman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish