footfolk
Danh từ
- (Từ cổ) Bộ binh.(archaic) Infantry.
- (cổ) Người đi bộ; người đi bộ.(archaic) People travelling on foot; pedestrians.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “footfolk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish