footy
/ˈfʊti/tính từ
- (phương ngữ) không có giá trị; tồi tàn; không đáng đếm xỉa
Danh từ
- (không đếm được, UK, Ireland) Football (bóng đá hiệp hội) (bóng đá ở Mỹ, Canada, Australia, New Zealand).(uncountable, UK, Ireland) Football (association football) (soccer in US, Canada, Australia, New Zealand).
- (không đếm được, Australia) Trò chơi hoặc môn thể thao bóng đá, thường là giải bóng đá theo luật Úc hoặc giải bóng bầu dục, nhưng không phải bóng đá.(uncountable, Australia) The game or sport of football, usually Australian rules football or rugby league, but not soccer.
- (đếm được, Australia) Quả bóng dùng trong môn bóng đá.(countable, Australia) The ball used in a game of footy.
- (thường ở số nhiều) Chiếc tất ngắn.(usually in the plural) A short sock.
Tính từ
- Có chân (định cư).Having foots (settlings).footy oil or molassesdầu footy hoặc mật đường
- Có chất lượng kém; có nghĩa là, nghèo.Of bad quality; mean, poor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “footy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish