footgoer

Danh từ
  1. Người đi bộ; một người đi bộ; đi bộ.
    One who goes by foot; a walker; pedestrian.
🎬 Nghe “footgoer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish