footmeal

Trạng từ
  1. (hiếm) Từng bước một: tăng dần, từng chút một, từng mức độ, từng thước một.
    (rare) Step by step: incrementally, little by little, by degrees, one foot (measure) at a time.
Danh từ
  1. (lỗi thời, đơn vị đo lường) Fotmal.
    (obsolete, units of measure) A fotmal.
    Từ đồng nghĩa:little by little
🎬 Nghe “footmeal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish