foray
/ˈfoɚˌeɪ/danh từ
- Sự cướp phá, sự đánh phá, sự đốt phá, sự đột nhập.
động từ
- Cướp phá, đánh phá, đốt phá, đột nhập.
Danh từ
- Sự xâm nhập bất ngờ hoặc bất thường trong chiến tranh biên giới; do đó, bất kỳ sự xâm nhập bất thường nào nhằm mục đích chiến tranh hoặc cướp bóc; một cuộc đột kích.A sudden or irregular incursion in border warfare; hence, any irregular incursion for war or spoils; a raid.
- Một chuyến du ngoạn hoặc nỗ lực ngắn ngủi, đặc biệt là bên ngoài phạm vi quen thuộc của một người.A brief excursion or attempt, especially outside one's accustomed sphere.
Động từ
- Để tham gia vào một cuộc đột phá.To participate in a foray.
- Làm hoặc thử làm điều gì đó ngoài lĩnh vực chuyên môn điển hình của một người.To do or attempt something outside one's typical area of expertise.
- (chuyển tiếp, cổ xưa) Quét dọn một khu vực để tìm hàng hóa như một phần của cuộc đột phá.(transitive, archaic) To scour an area for goods as part of a foray.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “foray” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish