for all

/ˈɑːl/
preposition phrase
  1. Mặc dù, mặc dù.
    In spite of, despite.
    For all his protests, he was forced to have a bath.
    Vì mọi sự phản đối của mình, anh ta buộc phải đi tắm.
  2. (toán học, theo nghĩa đen) Áp dụng cho mọi phần tử của tập hợp; bộ định lượng phổ quát ∀.
    (mathematics, literally) Applying to every element of a set; the universal quantifier ∀.
    For all x in A, x² is even.
    Với mọi x thuộc A, x2 là số chẵn.
🎬 Nghe “for all” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish