for all
/ˈɑːl/preposition phrase
- Mặc dù, mặc dù.In spite of, despite.For all his protests, he was forced to have a bath.Vì mọi sự phản đối của mình, anh ta buộc phải đi tắm.
- (toán học, theo nghĩa đen) Áp dụng cho mọi phần tử của tập hợp; bộ định lượng phổ quát ∀.(mathematics, literally) Applying to every element of a set; the universal quantifier ∀.For all x in A, x² is even.Với mọi x thuộc A, x2 là số chẵn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “for all” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish