forbearance

/foɚˈberəns/
danh từ
  • Sự nhịn (không làm).
  • Tính chịu đựng, tính kiên nhẫn.
Danh từ
  1. (không đếm được) Hành động nhẫn nhịn (“kiêng hoặc không làm việc gì”); (đếm được) một ví dụ về điều này.
    (uncountable) The action of forbearing (“abstaining or refraining from doing something”); (countable) an instance of this.
🎬 Nghe “forbearance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish