forbearing

/foɚˈbeɚ/
tính từ
  • Kiên nhẫn, nhẫn nại.
🎬 Nghe “forbearing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish