forbid

/fɚˈbɪd/
động từ
  • Cấm, ngăn cấm.
Động từ
  1. (thông tục) Không cho phép; để đăng ký.
    (transitive) To disallow; to proscribe.
    Smoking in the restaurant is forbidden.
    Hút thuốc trong nhà hàng bị cấm.
    Từ đồng nghĩa:prohibitdisallowbanveto
  2. (ditransitive) Từ chối, loại trừ hoặc cảnh báo bằng lệnh rõ ràng.
    (ditransitive) To deny, exclude from, or warn off, by express command.
    Từ đồng nghĩa:prohibitdisallowbanveto
  3. (thông tục) Phản đối, cản trở, ngăn cản như thể có một mệnh lệnh có hiệu lực.
    (transitive) To oppose, hinder, or prevent, as if by an effectual command.
    An impassable river forbids the approach of the army.
    Một dòng sông không thể vượt qua đã ngăn cản sự tiếp cận của quân đội.
    Từ đồng nghĩa:prohibitdisallowbanveto
  4. (chuyển tiếp, lỗi thời) Nguyền rủa; để nổ tung.
    (transitive, obsolete) To accurse; to blast.
    Từ đồng nghĩa:prohibitdisallowbanveto
🎬 Nghe “forbid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish