for sale
/ˈseɪl/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "for sale". Phiên âm /ˈseɪl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "for sale" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “for sale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish