for the present

/fər ðə ˈprɛzənt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "for the present". Phiên âm /fər ðə ˈprɛzənt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "for the present" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “for the present” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish