for the time

/ˈfoɚ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "for the time". Phiên âm /ˈfoɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "for the time" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “for the time” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish