forbidden

/fɚˈbɪd/
động từ
  • Cấm, ngăn cấm.
Tính từ
  1. Không được phép; đặc biệt không được phép.
    Not allowed; specifically disallowed.
    Từ đồng nghĩa:prohibitedverbotenproscribed
Động từ
  1. phân từ quá khứ của cấm
    past participle of forbid
🎬 Nghe “forbidden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish