for-pay

Tính từ
  1. Có sẵn theo đăng ký; dùng để mô tả một sản phẩm hoặc dịch vụ phải mua để sử dụng; đồng nghĩa với trả tiền trong phiên bản trả tiền.
    Available by subscription; used to describe a product or service that must be purchased to use; synonymous with pay in pay version.
    The website's for-pay access provides premium options.
    Quyền truy cập trả phí của trang web cung cấp các tùy chọn cao cấp.
🎬 Nghe “for-pay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish