forbar
Động từ
- (lỗi thời, bắc cầu) Cấm vào; để im lặng.(obsolete, transitive) To bar in; to shut up.
- (từ cũ, ngoại động) Ngăn chặn, ngăn chặn, xua đuổi.(obsolete, transitive) To bar, fend off, ward off.
- (từ cũ, ngoại động) Loại trừ, phủ nhận.(obsolete, transitive) To exclude, deny.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forbar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish