forbar

Động từ
  1. (lỗi thời, bắc cầu) Cấm vào; để im lặng.
    (obsolete, transitive) To bar in; to shut up.
  2. (từ cũ, ngoại động) Ngăn chặn, ngăn chặn, xua đuổi.
    (obsolete, transitive) To bar, fend off, ward off.
  3. (từ cũ, ngoại động) Loại trừ, phủ nhận.
    (obsolete, transitive) To exclude, deny.
🎬 Nghe “forbar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish